nun's habit

Định nghĩa

Danh từ: nun's habit (thường được viết "nun's habit") chỉ bộ áo dài trùm đầu các nữ tu (nuns) mặc trong tu viện. Đây một loại trang phục đặc trưng, thường màu đen, trắng hoặc xám, tượng trưng cho sự khiêm nhường, tận hiến đời sống tu hành.

dụ sử dụng
  • (Nữ tu ấy mặc một bộ áo dài đơn giản màu đen.)
  • ( ấy chỉnh lại bộ áo dài của mình trước khi bước vào nhà nguyện.)
  • (Bộ áo dài của nữ tu thường được làm từ len hoặc bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the habit": trở thành nữ tu, bắt đầu đời sống tu hành.

    • She decided to take the habit at the age of 25. ( ấy quyết định trở thành nữ tutuổi 25.)
  • "to wear a nun's habit": mặc bộ áo dài của nữ tu, thường dùng để chỉ việc nhận diện hoặc mô tả một nữ tu.

    • The woman wearing a nun's habit was praying quietly. (Người phụ nữ mặc bộ áo dài nữ tu đang cầu nguyện lặng lẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Habit (danh từ): trang phục tu hành nói chung (của cả nam nữ tu sĩ).

    • The monk wore a brown habit. (Nhà sư mặc một bộ áo dài màu nâu.)
  • Veil (danh từ): mạng che mặt hoặc khăn trùm đầu, thường một phần của nun's habit.

    • The nun's veil was made of white linen. (Mạng che mặt của nữ tu được làm từ vải lanh trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Religious habit: bộ áo dài tu hành (thuật ngữ chung).

    • The religious habit is a symbol of devotion. (Bộ áo dài tu hành biểu tượng của sự tận hiến.)
  • Convent dress: trang phục tu viện (ít phổ biến hơn).

Thành ngữ liên quan
  • "Habit makes the monk": (thành ngữ) Trang phục tạo nên con người; ý nói ngoại hình bên ngoài thường ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận bạn.
    • Even though he was not a monk, wearing a habit made him look pious. ( không phải nhà sư, nhưng mặc bộ áo dài khiến anh ấy trông có vẻ đạo đức.)
Lưu ý ngữ nghĩa
  • một cụm danh từ cố định, không nên nhầm lẫn với "habit" (thói quen). Trong ngữ cảnh này, "habit" mang nghĩa chuyên biệt trang phục tu viện.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta thường gọi tắt nếu đã ngữ cảnh, nhưng khi cần cụ thể, cụm từ được dùng để phân biệt với trang phục của các tu nam.